HE | Cổ phiếu | 2,11 tỷ | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 1/11/2023 | 1,22 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,74 tỷ | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Toàn bộ thị trường | S&P Biotechnology Select Industry | 26/12/2023 | 1,31 | 3,70 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,06 tỷ | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Chủ đề | CSI Overseas China Internet | 24/11/2021 | 0,86 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,02 tỷ | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Chủ đề | CSI Robot Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/4/2024 | 1,33 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 969,11 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 13/6/2014 | 0,64 | 3,38 | 17,82 |
HE | Cổ phiếu | 244,74 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Toàn bộ thị trường | SSE Fundamentals 120 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 1/8/2011 | 2,32 | 1,46 | 16,81 |
HE | Trái phiếu | 135,69 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/1/2024 | 50,26 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 104,2 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,06 | Chăm sóc sức khỏe | | 17/1/2017 | 7,83 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 87,04 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | Netflix, Inc. | 5/3/2025 | 9,15 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 87 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | | 15/4/2024 | 12,71 | 5,37 | 26,58 |
HE | Cổ phiếu | 80,28 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 19/8/2025 | 10,10 | 8,24 | 42,90 |
HE | Cổ phiếu | 63,14 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Chủ đề | CSI Information Security Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 19/1/2022 | 0,91 | 3,50 | 46,08 |
HE | Cổ phiếu | 59,81 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 15/4/2025 | 13,51 | 2,60 | 19,74 |
HE | Cổ phiếu | 54,58 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chủ đề | CSI 300 Harvest ESG Leaders Index - CNY - Benchmark TR Net | 10/3/2021 | 9,02 | 1,61 | 15,89 |
HE | Cổ phiếu | 54,58 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chủ đề | CSI 300 Harvest ESG Leaders Index - CNY - Benchmark TR Net | 10/3/2021 | 9,02 | 1,61 | 15,89 |
HE | Cổ phiếu | 50,56 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,85 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 16/1/2025 | 3,14 | 0,00 | 0,00 |
HE | Hàng hóa | 37,47 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | | 30/4/2025 | 6,55 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 37,26 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Net | 7/1/2021 | 30,61 | 5,68 | 19,04 |
HE | Cổ phiếu | 36,91 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,05 | Large Cap | S&P 100 Equal Weighted | 26/6/2014 | 11,99 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 36,86 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI 100 Index - CNY - Chinese Renminbi | 23/11/2023 | 1,34 | 1,77 | 15,32 |
HE | Cổ phiếu | 34,57 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,09 | Công nghệ thông tin | | 22/6/2017 | 19,47 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 32,81 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,05 | Large Cap | S&P 100 Equal Weighted | 12/3/2020 | 12,11 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 32,09 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2024 | 12,18 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 30,63 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | | 21/8/2024 | 9,22 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 27,58 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,18 | Large Cap | | 12/4/2023 | 16,48 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 27,14 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 21/8/2024 | 11,92 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 25,61 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 7/10/2025 | 9,93 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 24,66 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross | 14/9/2023 | 1,42 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 23,63 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Large Cap | | 21/1/2026 | 11,37 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 21,55 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Năng lượng | | 21/8/2025 | 16,61 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 21,47 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/1/2026 | 11,79 | 0,00 | 0,00 |
HE | Trái phiếu | 20,09 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/1/2024 | 8,63 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 16,2 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Vật liệu | | 21/8/2025 | 17,24 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 15,49 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2025 | 8,48 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 14,46 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,06 | Chăm sóc sức khỏe | | 27/2/2020 | 8,37 | 0,00 | 0,00 |
HE | Trái phiếu | 12,32 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/1/2024 | 10,70 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 11,75 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,22 | Chứng chỉ tài chính | | 26/1/2018 | 15,83 | 0,00 | 0,00 |
HE | Phân bổ tài sản | 11,07 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 15/4/2024 | 23,32 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 10,84 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 16/1/2025 | 5,20 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 10,6 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | | 21/8/2025 | 11,52 | 0,00 | 0,00 |
HE | Trái phiếu | 8,82 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Đầu tư cấp | | 12/6/2024 | 8,68 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 8,56 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Năng lượng | | 21/8/2025 | 17,93 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 6,67 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2024 | 11,24 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 6,62 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Năng lượng | | 21/8/2025 | 13,06 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 6,13 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,09 | Công nghệ thông tin | | 12/3/2020 | 19,10 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 5,95 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 15/1/2026 | 7,77 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 5,77 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | | 21/8/2025 | 8,86 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 5,05 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 15/4/2025 | 14,47 | 2,60 | 19,74 |
HE | Cổ phiếu | 4,38 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 21/8/2024 | 11,65 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 4,34 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | | 21/8/2024 | 8,09 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 3,96 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | | 15/1/2026 | 6,46 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 3,95 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Năng lượng | | 21/8/2025 | 19,87 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 3,86 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2024 | 11,99 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 3,79 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 13,61 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 3,42 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,41 | Toàn bộ thị trường | Solactive ESG US Equity Index - CAD - Benchmark TR Gross | 22/9/2022 | 11,52 | 4,52 | 21,90 |
HE | Cổ phiếu | 3,38 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 14,81 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 3,01 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2024 | 8,43 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 2,86 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,48 | Năng lượng | | 24/9/2014 | 4,96 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 2,66 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2024 | 7,72 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 2,32 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 21/8/2024 | 11,56 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 2,21 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - Benchmark TR Net | 14/1/2021 | 29,12 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 2,03 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | | 15/1/2026 | 13,49 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,93 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 15/1/2026 | 11,02 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,76 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 2,10 | Chủ đề | Solactive Space Innovation Index - CAD - Benchmark TR Net | 29/3/2021 | 17,45 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,68 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 15/1/2026 | 9,69 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,6 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 2,57 | Large Cap | | 24/10/2016 | 10,97 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,37 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | | 21/8/2024 | 8,98 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,22 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 2,00 | Chủ đề | | 1/11/2021 | 12,01 | 2,13 | 16,07 |
HE | Cổ phiếu | 703.276 | — | HE Harvest ETFs | 2,10 | Chủ đề | Solactive Space Innovation Index - CAD - Benchmark TR Net | 29/3/2021 | 17,41 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | — | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Công nghệ thông tin | Solactive Harvest Tiger G2 Tech 50 Select Index - HKD - Benchmark TR Net | 6/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | — | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chủ đề | | 1/10/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |